Henri Bergson-thumb

Mục lục

Henri Bergson, hào quang chóng tàn của một triết gia đại chúng

Henri Bergson từng là hiện tượng triết học thế kỷ 20 nhưng nhanh chóng bị lãng quên. Vì sao tư tưởng ông không giữ được sức sống lâu dài?

 

Thời hoàng kim: Khi triết học trở thành trào lưu toàn cầu

Bergson – hiện tượng triết học đầu thế kỷ 20

Trong những năm đầu thế kỷ 20, Henri Bergson không chỉ là một triết gia danh tiếng mà còn là một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Khi ông đến New York giảng bài, đám đông hâm mộ quá đông đến mức làm tê liệt giao thông tại Broadway – một cảnh tượng hiếm thấy với một triết gia. Ở thời điểm đỉnh cao, Bergson còn được báo chí Mỹ mô tả như một người có sức hút ngang ngửa các ngôi sao giải trí hay chính khách.

Các tác phẩm của ông, đặc biệt là Creative Evolution, được so sánh với Critique of Pure Reason của Kant, không chỉ về mặt chiều sâu tư tưởng mà còn ở sức ảnh hưởng rộng rãi. Bergson đã khiến triết học – một lĩnh vực vốn bị xem là khô khan và xa rời công chúng – trở thành chủ đề được bàn luận ở các salon, nhà hát và thậm chí trên mặt báo.

Tư tưởng độc đáo, dễ tiếp cận với công chúng

Một trong những lý do chính khiến Henri Bergson được yêu mến rộng rãi chính là phong cách viết và tư duy độc đáo của ông. Với thuyết durée – thời gian sống động – Bergson lập luận rằng thời gian không thể được đo lường bằng đơn vị không gian như đồng hồ hay lịch. Thay vào đó, thời gian là một dòng chảy nội tại, luôn biến đổi và không thể chia cắt.

Quan điểm này trực tiếp thách thức các khuynh hướng cơ giới hóa và duy lý đang thịnh hành trong khoa học và triết học châu Âu. Bergson đề cao trực giác như một hình thức nhận thức song song với lý trí, thậm chí có lúc còn vượt lên trên nó. Cách tiếp cận này khiến triết học của ông dễ tiếp cận hơn với công chúng không chuyên, đặc biệt là với những độc giả đang tìm kiếm một lối thoát khỏi sự khô cứng của chủ nghĩa duy lý hiện đại.

Henri Bergson

Nguyên nhân dẫn đến sự suy tàn

Bị giới tri thức tấn công

Sự nổi tiếng đại chúng của Henri Bergson không mang lại thiện cảm từ giới học thuật chính thống. Trong số những người phản đối mạnh mẽ nhất có Bertrand Russell – nhà triết học mang khuynh hướng duy lý, người từng đoạt Nobel Văn học. Russell không chỉ phản bác tư tưởng của Bergson mà còn dùng lời lẽ châm biếm gay gắt, gọi ông là “kẻ tôn sùng bản năng” và xem thường trực giác như một công cụ tư duy.

Đối với Russell, triết học là một khoa học chính xác cần sự phân tích logic, còn cách tiếp cận của Bergson thì quá mơ hồ và thiếu tính hệ thống. Một số học giả cho rằng sự gay gắt này phần nào đến từ sự ghen tị: Russell dù được tôn trọng trong giới chuyên môn nhưng không bao giờ có được sự sùng bái đại chúng như Bergson.

Sự phân cực chính trị làm xói mòn vị thế học thuật

Sau Thế chiến thứ nhất, Henri Bergson tích cực tham gia các hoạt động chính trị – ngoại giao. Ông ủng hộ mạnh mẽ khối Đồng minh, kêu gọi Mỹ tham chiến chống lại Đức và viết nhiều bài tuyên truyền thể hiện lập trường chống phát xít. Chính vì vậy, Bergson dần bị xa lánh bởi cả cánh tả lẫn cánh hữu.

Cánh tả cho rằng ông không đủ cấp tiến, trong khi cánh hữu lại nghi ngờ những lập trường đạo đức mềm mỏng của ông. Quan trọng hơn, sự can dự vào chính trị đã khiến Bergson rời xa triết học – nơi từng là sân khấu rực rỡ của ông. Khi các vấn đề triết học ngày càng trở nên kỹ trị và phân tích hơn, tư duy trực giác của ông không còn được đón nhận trong môi trường học thuật đang thay đổi.

Yếu tố giới tính và định kiến thời đại

Không thể không kể đến vai trò của định kiến giới trong sự sụp đổ danh tiếng học thuật của Bergson. Với tỷ lệ áp đảo người hâm mộ là phụ nữ – theo thống kê có đến 9 trên 10 người nghe Bergson giảng là nữ – ông bị gán mác là “triết gia của cảm tính”. Thời điểm ấy, xã hội châu Âu vẫn coi trực giác là năng lực “nữ tính”, đối lập với lý trí “nam tính”.

Triết học, vốn bị mặc định là lĩnh vực của lý trí, đã không khoan dung với một người “quá hấp dẫn” đối với công chúng nữ. Bergson gần như không phản bác lại những lời chỉ trích này, càng khiến ông bị nhìn nhận như một nhân vật né tránh, không đủ bản lĩnh tranh luận trước giới tinh hoa tri thức.

Henri Bergson (2)

Di sản mờ nhạt và sự lãng quên lặng lẽ

Rút lui khỏi triết học và mất dần ảnh hưởng

Từ sau năm 1914, Henri Bergson dần rút lui khỏi các hoạt động triết học để tập trung vào công việc chính trị và ngoại giao. Ông tham gia nhiều tổ chức quốc tế, đặc biệt là Hội Quốc Liên – tiền thân của Liên Hợp Quốc.Dù vậy, những hoạt động này không để lại dấu ấn lâu dài như triết học của ông trước đó.

Vào cuối đời, Bergson từng bày tỏ ý định cải đạo sang Công giáo như một sự hoà giải giữa tôn giáo và trực giác triết học, nhưng rốt cuộc không thực hiện vì không muốn chia rẽ nội bộ xã hội Pháp giữa Công giáo và Cộng hòa.

Ra đi lặng lẽ, không còn hào quang xưa

Khi Bergson qua đời vào năm 1941, thế giới triết học dường như đã chuyển sang một kỷ nguyên mới – nơi cái tên của ông không còn xuất hiện trong các giáo trình đại học, và những công trình mang tính hiện tượng luận, phân tích hay hiện sinh đang lên ngôi.

Không có học trò nổi bật kế thừa trực tiếp, không có trường phái mang tên ông và không có dòng chảy tư tưởng nối dài từ Bergson, vị trí của ông trong lịch sử triết học dần bị gạt ra lề. Sự ra đi của Bergson là lặng lẽ – khác hẳn với những năm tháng đỉnh cao từng làm rúng động giới truyền thông toàn cầu.

Bạn đang có bản thảo cần biên tập, thiết kế hoặc xuất bản?

Trustbooks nhận xuất bản sách triết học, sách tư tưởng, sách học thuật và nhiều thể loại khác theo yêu cầu.